cây bài
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lá bài trong bộ bài tú lơ khơ hoặc bài tây: "cây bài" chỉ một lá bài riêng lẻ, thường được làm bằng giấy cứng hoặc nhựa, có in hình và số để chơi các trò chơi đánh bài.
- Vật dụng để chơi bài: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "cây bài" có thể dùng để chỉ toàn bộ bộ bài hoặc một phần của bộ bài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy rút một cây bài từ giữa bộ bài. (Anh ấy lấy một lá bài nằm ở vị trí trung tâm của bộ bài.)
- Cây bài át chủ bài là quân mạnh nhất trong trò chơi này. (Lá bài át là lá có giá trị cao nhất trong trò chơi.)
- Tôi cần một cây bài mới vì cây cũ đã rách. (Tôi cần một lá bài thay thế vì lá cũ đã hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cây bài chủ bài": lá bài quyết định hoặc quan trọng nhất trong một ván bài; thường dùng ẩn dụ để chỉ yếu tố then chốt.
- Trong cuộc đàm phán, thông tin đó là cây bài chủ bài của họ. (Thông tin đó là lợi thế quyết định của họ trong đàm phán.)
"cây bài may mắn": lá bài được cho là mang lại vận may cho người chơi.
- Cô ấy luôn giữ cây bài may mắn trong ví. (Cô ấy luôn mang theo lá bài mà cô cho là mang lại may mắn.)
Biến thể và từ gần giống
Lá bài (danh từ): đồng nghĩa hoàn toàn với "cây bài", thường dùng phổ biến hơn trong văn nói.
- Lá bài này có hình con rồng. (Lá bài này in hình con rồng.)
Con bài (danh từ): từ địa phương hoặc khẩu ngữ, chỉ một lá bài.
- Con bài đó đã bị đánh dấu. (Lá bài đó đã bị đánh dấu để nhận biết.)
Từ đồng nghĩa
- Lá bài: chỉ một đơn vị trong bộ bài.
- Quân bài: thường dùng trong ngữ cảnh chơi bài có tính chiến thuật.
- Thẻ bài: từ mượn, thường chỉ bài trong game hiện đại.
Thành ngữ liên quan
- Bài bạc là cây bài quỷ: câu nói cảnh báo về tác hại của cờ bạc, ví bài như công cụ của ma quỷ.
- Ông bà thường dạy: "Bài bạc là cây bài quỷ, đừng đụng vào." (Ông bà khuyên rằng cờ bạc là điều xấu, nên tránh xa.)